cơ công kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo công cơ học: "cơ công kế" là một thiết bị chuyên dùng để đo lượng công cơ học thực hiện bởi một hệ thống, thường được sử dụng trong sinh học và giải phẫu học để đánh giá sức mạnh cơ bắp hoặc năng lượng tiêu hao.
- Tên gọi khác của máy đo công: Trong các ngành khoa học kỹ thuật, "cơ công kế" đồng nghĩa với "ergomètre" trong tiếng Pháp, dùng để đo hiệu suất lao động hoặc tập luyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà nghiên cứu sử dụng cơ công kế để đo sức mạnh cơ bắp của vận động viên. (Thiết bị này giúp xác định mức độ hoạt động cơ học.)
- Trong phòng thí nghiệm sinh học, cơ công kế thường được dùng để đánh giá năng lượng tiêu thụ của cơ thể. (Dụng cụ này đo lường công thực hiện trong các bài tập thể lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơ công kế y học": thiết bị chuyên dụng trong y học để theo dõi phục hồi chức năng cơ.
- Bệnh nhân được kiểm tra bằng cơ công kế y học sau phẫu thuật. (Thiết bị này đánh giá tiến triển của cơ bắp.)
- "cơ công kế điện tử": phiên bản hiện đại có tích hợp cảm biến điện tử để đo chính xác hơn.
- Cơ công kế điện tử cho phép ghi lại dữ liệu theo thời gian thực. (Nó cải thiện độ chính xác trong nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Công kế (danh từ): dụng cụ đo công nói chung, nhưng không chuyên biệt cho cơ học.
- Công kế nhiệt đo năng lượng dưới dạng nhiệt. (Khác với cơ công kế, nó tập trung vào nhiệt năng.)
- Lực kế (danh từ): thiết bị đo lực, không phải công.
- Lực kế chỉ đo độ lớn lực, không tính công. (Đây là dụng cụ khác biệt về chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo công cơ: tên gọi thông dụng khác của cơ công kế.
- Máy đo công cơ được dùng trong thể thao để kiểm tra sức bền. (Từ này có nghĩa tương đương.)
- Ergomètre: thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong tài liệu khoa học.
- Ergomètre là từ Pháp chỉ cơ công kế. (Nó là từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- Đo bằng cơ công kế: chỉ việc đánh giá một cách chính xác và khoa học.
- Sức mạnh của anh ấy được đo bằng cơ công kế. (Kết quả dựa trên số liệu khách quan.)